Quy Trình Quản Lý Kho Chung Hiệu Quả, Tối Ưu Chi Phí
Quản lý kho chung hiệu quả giúp doanh nghiệp kiểm soát chính xác hàng tồn, hạn chế sai lệch và thất thoát trong quá trình lưu trữ. Do nhiều doanh nghiệp cùng sử dụng một hệ thống kho, hàng hóa được kiểm soát xuyên suốt từ tiếp nhận, nhập kho, sắp xếp, theo dõi tồn đến xuất hàng và kiểm kê. Bài viết làm rõ quy trình quản lý kho chung, cách kiểm soát hàng hóa trong quá trình lưu trữ và những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành kho.

Quy trình quản lý kho chung hiệu quả tại Minh Việt Logistics
Quản lý kho chung là hoạt động tổ chức, kiểm soát và theo dõi hàng hóa của nhiều doanh nghiệp cùng được lưu trữ trong một hệ thống kho, do đơn vị vận hành kho quản lý theo quy trình thống nhất.
So với kho riêng, kho chung phục vụ nhiều khách hàng trên cùng một hệ thống lưu trữ nên dữ liệu hàng hóa được phân tách theo từng chủ sở hữu. Hàng hóa được phân biệt theo chủ sở hữu, mã hàng, lô hàng và vị trí lưu trữ tùy đặc điểm từng loại hàng. Các giao dịch nhập và xuất được thực hiện theo yêu cầu của từng khách hàng, từ mã hàng, số lượng đến lô hàng và thời điểm giao nhận.
Trong thực tế, quản lý kho chung không chỉ dừng ở việc ghi nhận số lượng hàng đang lưu trữ. Quy trình còn bao gồm kiểm tra hàng khi tiếp nhận, xác định vị trí lưu trữ, cập nhật nhập – xuất – tồn, theo dõi tình trạng hàng hóa, kiểm kê và lập báo cáo. Mỗi thay đổi liên quan đến hàng hóa được ghi nhận trên hệ thống để đối chiếu với số liệu thực tế khi kiểm kê hoặc phát sinh yêu cầu tra cứu.
Quy trình quản lý kho chung bắt đầu từ khi hàng hóa đến kho và kết thúc bằng xuất hàng, kiểm kê và đối soát tồn kho. Một quy trình cơ bản thường gồm tiếp nhận, nhập kho, lưu trữ, theo dõi tồn kho, xử lý sai lệch, xuất hàng và kiểm kê định kỳ.

Khi hàng đến kho, nhân viên tiếp nhận và kiểm tra thông tin trước khi đưa hàng vào khu vực lưu trữ. Đây là một trong những hoạt động thuộc dịch vụ logistics, giúp doanh nghiệp kiểm soát hàng hóa ngay từ thời điểm bàn giao cho đơn vị vận hành kho. Nhân viên đối chiếu tên khách hàng, mã hàng, số lượng, chủng loại và chứng từ đi kèm theo từng lô hàng.

Kiểm đếm, quét mã và đưa hàng vào vị trí lưu trữ
Tình trạng bên ngoài của hàng hóa được kiểm tra ngay tại thời điểm tiếp nhận. Với bao bì rách, móp, ẩm, biến dạng hoặc số lượng thực tế không khớp với thông tin bàn giao, nhân viên ghi nhận tình trạng và xử lý trước khi hoàn tất nhập kho. Tình trạng hàng tại thời điểm tiếp nhận trở thành căn cứ đối chiếu khi phát sinh hư hỏng, thiếu hụt hoặc tranh chấp trong quá trình lưu kho.
Hàng hóa được kiểm đếm theo kiện, thùng, pallet hoặc đơn vị sản phẩm tùy cách đóng gói. Thông tin sau khi xác nhận được cập nhật vào hệ thống quản lý kho hoặc hồ sơ theo dõi tương ứng. Dữ liệu này được sử dụng để xác định vị trí lưu trữ và theo dõi lượng hàng của từng khách hàng.
Sau khi hoàn tất kiểm tra, nhân viên đưa hàng vào vị trí lưu trữ đã xác định. Tại kho chung, vị trí lưu trữ được xác định theo khách hàng, mã hàng và lô hàng để phân biệt hàng hóa khi xuất kho. Vị trí được quản lý theo khu vực, dãy kệ và ô kệ. Chẳng hạn, pallet nhập kho được gán vào một ô cụ thể như A-02 và cập nhật vị trí trên hệ thống.
Cách bố trí hàng dựa trên tần suất xuất hàng. Các mã hàng phát sinh đơn thường xuyên được bố trí gần khu vực soạn hàng hoặc cửa xuất, trong khi hàng ít xuất được đưa vào các vị trí ít thuận tiện hơn nhưng vẫn phù hợp với điều kiện bảo quản.
Với hàng quản lý theo lô hoặc hạn sử dụng, ngày sản xuất, hạn sử dụng và số lô được ghi nhận ngay khi nhập kho để phục vụ xuất hàng theo FIFO hoặc FEFO. Hàng chưa hoàn tất kiểm tra hoặc có dấu hiệu bất thường được đưa vào khu vực chờ xử lý, tách khỏi hàng đủ điều kiện xuất.
Sau khi đưa hàng vào vị trí, nhân viên cập nhật vị trí trên hệ thống. Khi phát sinh lệnh xuất, dữ liệu này cho biết mã hàng, khách hàng và vị trí lấy hàng.
Xem thêm: Quy Trình Nhập Kho Hàng Hóa Tại Kho Chung
Hàng tồn trong kho chung được theo dõi theo từng khách hàng, mã hàng, lô hàng và vị trí lưu trữ. Nhờ đó, cùng một mã hàng nhưng thuộc hai khách hàng khác nhau vẫn được ghi nhận thành các tồn kho riêng biệt, tránh nhầm lẫn khi xuất hàng.

Theo dõi tồn kho và tách riêng hàng lỗi chờ xử lý
Mỗi lần nhập, xuất hoặc điều chuyển, số lượng và vị trí hàng được cập nhật trên hệ thống. Chẳng hạn, một pallet chuyển từ vị trí A-02 sang B-05 thì thông tin vị trí cũng được thay đổi tương ứng. Khi có lệnh xuất, nhân viên dựa vào dữ liệu này để xác định đúng pallet thay vì kiểm tra từng khu vực trong kho.
Với hàng có quản lý theo lô, hệ thống đồng thời ghi nhận số lô, ngày sản xuất và hạn sử dụng. Khi xuất hàng, các thông tin này được sử dụng để xác định lô phù hợp theo nguyên tắc FIFO hoặc FEFO.
Đối soát tồn kho được thực hiện bằng cách so sánh số lượng thực tế với số liệu trên hệ thống. Nếu phát hiện thiếu hoặc thừa, nhân viên kiểm tra lại phiếu nhập – xuất, lịch sử điều chuyển và vị trí lưu trữ trước khi xác định nguyên nhân và cập nhật điều chỉnh.
Trong quá trình lưu trữ, các trường hợp thường gặp gồm hàng hư hỏng, bao bì không còn nguyên vẹn, thiếu số lượng hoặc số liệu thực tế không khớp với hệ thống. Khi phát hiện vấn đề, hàng hóa được xác định và chuyển sang khu vực chờ xử lý, tách khỏi hàng đủ điều kiện xuất.
Với hàng lỗi hoặc có dấu hiệu bất thường, nhân viên ghi nhận tình trạng, số lượng và thông tin lô hàng. Tùy từng trường hợp, có thể lập biên bản, chụp ảnh hoặc thông báo cho khách hàng để thống nhất phương án xử lý.
Khi số lượng tồn kho bị lệch, nhân viên kiểm đếm lại và đối chiếu với dữ liệu nhập – xuất trước đó. Việc đối chiếu tập trung vào chứng từ, lịch sử giao dịch, vị trí lưu trữ và kết quả các lần kiểm kê gần nhất. Số liệu không được điều chỉnh chỉ để khớp giữa hệ thống và thực tế khi nguyên nhân chênh lệch chưa được xác định. Sau khi xác định nguyên nhân, kết quả xử lý được ghi nhận và cập nhật vào hệ thống.
Khi khách hàng gửi yêu cầu xuất hàng, nhân viên kho tiếp nhận và kiểm tra thông tin trước khi lấy hàng. Yêu cầu xuất ghi rõ khách hàng, mã hàng, số lượng, lô hàng và thời điểm giao nhận theo thỏa thuận.

Kiểm đếm hàng xuất và đối chiếu số liệu kiểm kê
Dựa trên thông tin đã xác nhận, nhân viên xác định vị trí lưu trữ và thực hiện lấy hàng. Tại kho chung, nhân viên đối chiếu khách hàng, mã hàng và lô hàng trước khi lấy để tránh nhầm giữa các hàng hóa có đặc điểm tương tự.
Sau khi lấy hàng, số lượng và thông tin hàng hóa được kiểm tra lại trước khi bàn giao. Tình trạng bao bì và hàng hóa cũng được kiểm tra theo yêu cầu trước khi xuất. Với lô hàng giao cho đơn vị vận chuyển, thông tin người nhận và phương tiện nhận hàng được xác nhận theo quy định của khách hàng.
Khi hàng hoàn tất bàn giao và rời kho, số lượng xuất được cập nhật trên hệ thống. Dữ liệu tồn kho được cập nhật ngay sau giao dịch để phản ánh lượng hàng còn lại và lưu lại lịch sử xuất hàng.
Xem thêm: Quy Trình Xuất Kho Hàng Hóa Tại Kho Chung
Kiểm kê kho bắt đầu từ việc đối chiếu số lượng hàng thực tế với số liệu đang ghi nhận trên hệ thống. Tại kho chung, danh sách kiểm kê được tách theo khách hàng, mã hàng, lô hàng và vị trí, sau đó nhân viên kiểm đếm từng khu vực và ghi nhận kết quả.
Với hàng lưu trên pallet, số lượng được đối chiếu theo pallet, kiện hoặc đơn vị sản phẩm tùy cách đóng gói. Những mã hàng có nhiều lô cũng được kiểm tra riêng để tránh trường hợp tổng số lượng đúng nhưng số lượng của từng lô lại bị lệch.
Khi kết quả thực tế không khớp với hệ thống, nhân viên kiểm tra lại vị trí hàng và lịch sử giao dịch liên quan. Chẳng hạn, một mã hàng đang thiếu 10 thùng có thể xuất phát từ giao dịch xuất kho chưa cập nhật, hàng đã chuyển vị trí nhưng chưa ghi nhận hoặc sai số trong lần kiểm đếm trước. Chỉ sau khi xác định được nguyên nhân, số liệu tồn kho mới được điều chỉnh.
Ngoài các đợt kiểm kê định kỳ, kho còn phát sinh kiểm kê khi có yêu cầu đối soát, thay đổi vị trí lưu trữ hoặc phát hiện dấu hiệu bất thường. Kết quả sau kiểm kê được tổng hợp thành báo cáo, thể hiện số lượng thực tế, số liệu trên hệ thống và các trường hợp chênh lệch nếu có.
Báo cáo kiểm kê giúp doanh nghiệp theo dõi lượng hàng đang lưu kho, đối soát với đơn vị vận hành và xác định các vấn đề phát sinh trong kỳ.
Ngoài một quy trình vận hành chuẩn thì nhân sự, cơ sở vật chất và công nghệ là những yếu tố góp phần nâng cao hiệu quả quản lý kho chung.
Mọi quá trình cho dù máy móc có hiện đại tới đâu cũng dưới sự điều phối của con người. Do đó nhân sự có năng lực và thái độ tốt sẽ gia tăng hiệu quả công việc.
Cụ thể, ở khâu tiếp nhận, nhân viên kiểm tra thông tin hàng hóa, đối chiếu số lượng và ghi nhận tình trạng hàng trước khi nhập kho. Trong quá trình lưu trữ, nhân viên thực hiện đúng vị trí, cách sắp xếp và quy tắc nhận diện hàng hóa đã được thiết lập. Khi xuất hàng hoặc kiểm kê, nhân viên kiểm đếm và đối chiếu thông tin theo cùng một quy trình để hạn chế sai lệch.
Bên cạnh nghiệp vụ, việc phân công và phân quyền rõ ràng cũng giúp kiểm soát quá trình vận hành tốt hơn. Người tiếp nhận hàng, người thực hiện xuất kho và người phụ trách kiểm kê có thể đảm nhận các nhiệm vụ khác nhau, đồng thời dữ liệu và chứng từ phát sinh cần được ghi nhận đầy đủ. Khi trách nhiệm của từng vị trí được xác định rõ, việc truy xuất và xử lý vấn đề khi có sai lệch cũng thuận lợi hơn.
Cơ sở hạ tầng và thiết bị quyết định khả năng tiếp nhận, lưu trữ và xử lý hàng hóa trong kho. Một kho chung cần được trang bị phù hợp với đặc điểm hàng hóa và khối lượng vận hành, đồng thời đảm bảo các yêu cầu về an toàn trong quá trình lưu trữ và xếp dỡ.
Hệ thống kệ và pallet hỗ trợ tổ chức hàng hóa theo từng khu vực hoặc vị trí, giúp tận dụng không gian và tạo điều kiện thuận lợi khi kiểm kê, lấy hàng. Đối với hàng hóa có khối lượng lớn hoặc được lưu trữ trên pallet, xe nâng và các thiết bị xếp dỡ giúp giảm thời gian di chuyển, đồng thời hạn chế việc thao tác thủ công không cần thiết.
Khu vực tiếp nhận và xuất hàng cũng cần có không gian phù hợp để thực hiện kiểm đếm, tập kết và bàn giao mà không gây ảnh hưởng đến các khu vực đang lưu trữ. Bên cạnh đó, hệ thống camera và các biện pháp kiểm soát an ninh hỗ trợ giám sát hoạt động trong kho, trong khi hệ thống phòng cháy chữa cháy là yếu tố cần thiết để đảm bảo an toàn cho hàng hóa, tài sản và con người.
Tùy loại hàng, kho còn có thể cần các điều kiện riêng về nhiệt độ, độ ẩm, thông gió hoặc phương tiện bảo quản. Vì vậy, việc lựa chọn cơ sở vật chất không nên chỉ dựa trên diện tích kho mà cần xem xét đồng thời đặc điểm hàng hóa và yêu cầu vận hành của doanh nghiệp.
Khi số lượng hàng hóa và khách hàng tăng, công nghệ giúp đơn vị vận hành giảm bớt thao tác thủ công và kiểm soát dữ liệu kho chính xác hơn. Bên cạnh các hệ thống quản lý kho và mã nhận diện, một số công nghệ mới đang được ứng dụng để nâng cao khả năng tự động hóa và giám sát kho.
Trí tuệ nhân tạo (AI): Phân tích dữ liệu nhập – xuất – tồn, dự báo nhu cầu và hỗ trợ tối ưu lượng hàng cũng như cách bố trí kho.
Robot tự hành (AMR): Tự động vận chuyển hàng hóa, pallet hoặc kiện hàng giữa các khu vực, giảm thời gian di chuyển và thao tác thủ công.
Computer Vision: Kết hợp camera và AI để nhận diện hàng hóa, kiểm tra vị trí, số lượng hoặc phát hiện các tình huống bất thường trong kho.
Digital Twin: Mô phỏng kho hàng trên môi trường số, giúp thử nghiệm cách bố trí và luồng di chuyển hàng hóa trước khi áp dụng thực tế.
IoT: Kết nối cảm biến để theo dõi nhiệt độ, độ ẩm, vị trí hàng hóa hoặc tình trạng thiết bị theo thời gian thực.
Việc ứng dụng các công nghệ này giúp kho xử lý lượng hàng lớn với tốc độ và độ chính xác cao hơn. Tuy nhiên, mức độ tự động hóa được lựa chọn vẫn phụ thuộc vào quy mô kho, đặc điểm hàng hóa và nhu cầu vận hành của từng doanh nghiệp.
Quy trình quản lý kho chung tạo ra dữ liệu thống nhất cho toàn bộ quá trình lưu trữ, từ đó hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát hàng hóa và chi phí vận hành. Doanh nghiệp không chỉ theo dõi số lượng tồn mà còn nắm được vị trí, tình trạng và lịch sử nhập – xuất của từng nhóm hàng.
Quy trình quản lý thống nhất giúp dữ liệu hàng hóa được cập nhật ngay khi phát sinh các giao dịch nhập, xuất hoặc điều chuyển vị trí. Doanh nghiệp nắm được số lượng hàng đang lưu trữ và đối chiếu với số liệu thực tế qua các đợt kiểm kê. Điều này giúp hạn chế tình trạng thiếu, thừa hoặc không xác định được vị trí hàng hóa khi cần xuất.
Trong kho chung, nhiều loại hàng của các khách hàng khác nhau có thể được lưu trữ trong cùng một hệ thống. Việc phân loại theo khách hàng, mã hàng, lô hàng và vị trí, kết hợp với quy trình kiểm soát khi nhập – xuất, giúp giảm nguy cơ lấy nhầm hoặc ghi nhận sai hàng hóa.
Tình trạng hàng được ghi nhận ngay khi tiếp nhận và đối chiếu trong các đợt kiểm kê, giúp phát hiện sớm những bất thường. Khi xảy ra sai lệch, dữ liệu và lịch sử giao dịch được sử dụng để truy xuất và đối soát.
Khi vị trí và thông tin hàng hóa được cập nhật đầy đủ, nhân viên xác định nhanh hàng cần lấy thay vì tìm kiếm thủ công trong nhiều khu vực. Quy trình thống nhất từ tiếp nhận yêu cầu, lấy hàng, kiểm đếm đến bàn giao cũng giúp hạn chế thời gian xử lý mỗi đơn xuất.
Đối với doanh nghiệp có tần suất nhập – xuất cao, việc tổ chức tốt các bước này còn giúp giảm tình trạng ùn tắc tại khu vực tiếp nhận và bàn giao hàng hóa.
Quản lý kho chính xác giúp doanh nghiệp hạn chế các chi phí phát sinh do thất thoát, sai lệch tồn kho hoặc xử lý hàng hóa không đúng quy trình. Đồng thời, khi thông tin về vị trí và lượng hàng được kiểm soát tốt, doanh nghiệp có thể chủ động hơn trong việc lập kế hoạch nhập hàng và sử dụng không gian lưu trữ.
Với mô hình kho chung, việc sử dụng chung cơ sở vật chất và đội ngũ vận hành còn giúp doanh nghiệp không phải tự đầu tư toàn bộ hệ thống kho, thiết bị và nhân sự quản lý. Đây là một trong những cơ sở để doanh nghiệp cân nhắc thuê kho chung thay vì duy trì kho riêng khi nhu cầu lưu trữ chưa đủ lớn.
Thông tin tồn kho chính xác và khả năng xử lý yêu cầu nhập – xuất nhanh giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong hoạt động giao hàng. Khi cần kiểm tra số lượng, vị trí hoặc lịch sử giao dịch, dữ liệu được tổ chức đầy đủ giúp việc tra cứu và phản hồi thuận tiện hơn.
Đặc biệt, đối với doanh nghiệp sử dụng dịch vụ kho chung, việc có thể đối soát số liệu và nhận báo cáo hàng hóa rõ ràng giúp tăng tính minh bạch trong quá trình phối hợp với đơn vị vận hành kho. Đây cũng là cơ sở để doanh nghiệp kiểm soát hoạt động lưu trữ mà không cần trực tiếp có mặt thường xuyên tại kho.
Với doanh nghiệp chưa muốn đầu tư kho riêng hoặc cần mở rộng không gian lưu trữ theo từng giai đoạn, thuê kho chung giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu và khối lượng công việc vận hành. Thay vì tự xây dựng và quản lý toàn bộ hệ thống kho, Minh Việt Logistics cung cấp giải pháp kho chung dành cho doanh nghiệp có nhu cầu lưu trữ hàng hóa linh hoạt.
Vì sao nên lựa chọn Minh Việt Logistics?
Hệ thống kho và mạng lưới vận hành: hỗ trợ nhu cầu lưu trữ hàng hóa tại nhiều khu vực như Hà Nội, Hưng Yên, Đà Nẵng, TP. HCM
Quy trình quản lý rõ ràng: kiểm soát hàng hóa từ tiếp nhận, nhập kho, lưu trữ đến xuất kho và kiểm kê.
Theo dõi hàng hóa: hỗ trợ quản lý thông tin hàng hóa, số lượng và vị trí lưu trữ.
Trang thiết bị phục vụ vận hành: đáp ứng các hoạt động xếp dỡ và lưu trữ theo đặc điểm hàng hóa.
Linh hoạt theo nhu cầu: phù hợp với doanh nghiệp cần mở rộng hoặc điều chỉnh diện tích lưu trữ theo từng giai đoạn.
Báo giá minh bạch: tư vấn phương án lưu kho dựa trên loại hàng, sản lượng, diện tích và yêu cầu vận hành thực tế.
1. Chủ hàng theo dõi số lượng tồn kho tại kho chung bằng cách nào?
Hàng hóa được cấp mã định danh theo SKU/Lô và quản lý trên phần mềm quản lý kho (WMS). Chủ hàng được cấp tài khoản tra cứu tồn kho theo thời gian thực (real-time) hoặc nhận báo cáo biến động xuất – nhập – tồn định kỳ qua email.
2. Nếu phát hiện hàng hóa bị thiếu hụt hoặc hư hỏng thì quy trình xử lý ra sao?
Thủ kho lập tức lập biên bản bất thường có xác nhận của các bên liên quan, cô lập hàng lỗi để không xuất nhầm và đối chiếu camera/chứng từ giao dịch. Nếu lỗi phát sinh do khâu lưu trữ và vận hành, đơn vị quản lý kho sẽ bồi thường theo đúng điều khoản hợp đồng lưu kho.
3. Thời gian thông báo trước khi có lệnh xuất kho chung thường là bao lâu?
Tùy thuộc vào khối lượng hàng cần bốc xếp. Với các đơn hàng thông thường hoặc lấy hàng lẻ theo pallet/thùng, chủ hàng chỉ cần gửi lệnh xuất trước từ 2 – 4 tiếng để kho bố trí xe nâng và nhân công. Với đơn hàng lớn nguyên xe tải/container, thời gian báo trước khuyến nghị là 12 – 24 tiếng.
4. Hàng hóa của nhiều doanh nghiệp trong kho chung được phân biệt như thế nào?
Hàng hóa được quản lý riêng theo từng chủ hàng, mã SKU, số lô và vị trí lưu trữ. Thông tin này được ghi nhận trên hệ thống quản lý kho và đối chiếu trong quá trình nhập – xuất, giúp hạn chế nhầm lẫn giữa hàng hóa của các doanh nghiệp cùng sử dụng kho chung.
5. Doanh nghiệp có thể yêu cầu kiểm kê hàng hóa ngoài lịch định kỳ không?
Có. Ngoài các đợt kiểm kê định kỳ, doanh nghiệp có thể yêu cầu kiểm kê hoặc đối soát khi cần xác nhận số lượng tồn kho, kiểm tra một lô hàng cụ thể hoặc phát hiện dấu hiệu chênh lệch dữ liệu. Kết quả kiểm kê được đối chiếu với số liệu trên hệ thống và ghi nhận các sai lệch nếu có.
MINH VIỆT LOGISTICS UY TÍN - TẬN TÂM - CHUYÊN NGHIỆP
MINH VIỆT LOGISTICS ĐƠN VỊ LOGISTICS UY TÍN VIỆT NAM