Bảng giá dịch vụ fulfillment có sự khác biệt tùy theo hạng mục xử lý, đặc điểm hàng hóa và chính sách của từng đơn vị cung cấp. Để xác định chi phí thuê ngoài phù hợp, doanh nghiệp cần xem xét cả phí nhập kho, lưu kho, xử lý đơn hàng, đóng gói và vận chuyển thay vì chỉ dựa vào một mức giá riêng lẻ. Dưới đây là các khoản phí phổ biến cùng mức giá tham khảo từ những bảng giá công khai, giúp doanh nghiệp có cơ sở dự toán chi phí và đánh giá phương án fulfillment phù hợp với nhu cầu vận hành.

Bảng giá dịch vụ fulfillment tại Minh Việt Logistics
Chi phí dịch vụ fulfillment gồm các khoản phí nhập kho, lưu kho, xử lý đơn hàng, đóng gói và vận chuyển. Tùy phạm vi dịch vụ, doanh nghiệp có thể phải trả thêm phí kiểm đếm, dán nhãn, xử lý hàng hoàn hoặc lưu kho quá hạn.
Xem thêm: Dịch Vụ Fulfillment Là Gì? Quy Trình Thực Hiện Như Thế Nào?
Dưới đây là 5 nhóm chi phí chính doanh nghiệp cần tìm hiểu khi tham khảo giá dịch vụ fulfillment:
Phí nhập kho và bốc dỡ hàng hóa: Chi phí tiếp nhận, kiểm đếm, phân loại và đưa hàng hóa vào vị trí lưu trữ, được tính theo số lượng sản phẩm, kiện hàng, thể tích hoặc phương thức bốc dỡ.
Phí lưu kho: Chi phí bảo quản hàng hóa trong thời gian lưu trữ, thường được tính dựa trên thể tích thực tế (m³), vị trí lưu trữ và số ngày lưu kho.
Phí xử lý đơn hàng và xuất kho: Chi phí lấy hàng, kiểm tra, đóng gói cơ bản, in nhãn và chuẩn bị bàn giao cho đơn vị vận chuyển. Mức phí phụ thuộc vào số lượng sản phẩm trong đơn và phạm vi công việc được bao gồm.
Phí vật liệu đóng gói và dịch vụ gia tăng: Chi phí vật tư đóng gói và các thao tác bổ sung như dán tem, chèn tài liệu, đóng combo hoặc kiểm tra sản phẩm theo yêu cầu.
Phí vận chuyển: Chi phí đưa hàng từ kho đến người nhận, phụ thuộc vào trọng lượng thực tế hoặc trọng lượng quy đổi, khoảng cách giao hàng và phương thức vận chuyển.
Khi tham khảo bảng giá dịch vụ fulfillment, doanh nghiệp nên phân biệt phí vận hành thường xuyên với các khoản phí chỉ phát sinh trong những trường hợp đặc biệt để dự toán ngân sách sát với nhu cầu thực tế.
Bảng giá dịch vụ fulfillment tại Minh Việt Logistics được chia theo các hạng mục nhập kho, lưu kho, xử lý đơn hàng, đóng gói và vận chuyển. Cách tính phí theo từng công đoạn giúp doanh nghiệp dễ dự toán ngân sách, lựa chọn dịch vụ cần thiết và kiểm soát chi phí theo sản lượng thực tế.
Phí nhập kho fulfillment phụ thuộc vào số lượng sản phẩm, tình trạng hàng hóa khi bàn giao và yêu cầu kiểm đếm. Hàng đã phân loại theo mã SKU, có bảng kê đầy đủ thường được tiếp nhận thuận lợi hơn. Với hàng chưa phân loại hoặc cần kiểm tra chi tiết, chi phí sẽ được tính theo khối lượng công việc thực tế.
Hạng mục dịch vụ | Đơn vị tính | Mức giá tham khảo |
Nhập kho, kiểm đếm hàng hóa thông thường | Sản phẩm | Khoảng 500–2.500 đồng |
Kiểm tra, đối chiếu thông tin sản phẩm | Sản phẩm | Chỉ từ 500 đồng |
Bốc dỡ hàng hóa theo thể tích | m³/lượt | Khoảng 40.000–50.000 đồng tùy thể tích |
Mức phí nhập kho phụ thuộc vào số lượng kiện, thể tích và phương thức bàn giao. Doanh nghiệp nên chuẩn bị bảng kê, mã SKU, số lượng từng kiện và thông tin bốc dỡ trước khi hàng đến kho để rút ngắn thời gian tiếp nhận và hạn chế sai lệch tồn kho. Nếu cần tìm hiểu thêm phương án lưu trữ tại khu vực Gia Lâm, doanh nghiệp có thể tham khảo dịch vụ lưu kho tại Phú Thị, Gia Lâm.
Phí lưu kho fulfillment thường được tính theo thể tích hàng hóa và thời gian lưu trữ. Doanh nghiệp có lượng hàng biến động theo mùa vụ nên ưu tiên phương án tính phí linh hoạt, tránh phải duy trì diện tích kho cố định lớn hơn nhu cầu sử dụng.

Chi phí lưu kho fulfillment theo ngày, tháng và thể tích
Hạng mục lưu kho | Đơn vị tính | Mức giá tham khảo |
Lưu kho hàng hóa thông thường | m³/ngày | Khoảng 6.000–12.000 đồng |
Lưu kho hàng hóa thông thường quy đổi theo 30 ngày | m³/tháng | Khoảng 180.000–360.000 đồng |
Lưu kho hàng cồng kềnh, cần vị trí riêng | Pallet/vị trí/tháng | Báo giá theo thực tế |
Mức giá lưu kho phụ thuộc vào loại hàng, thể tích chiếm dụng và điều kiện bảo quản. Hàng hóa thông thường có thể áp dụng mức phí thấp hơn so với sản phẩm cần kiểm soát nhiệt độ hoặc bố trí khu vực lưu trữ riêng.
Chi phí thực tế phụ thuộc vào thể tích tính phí, thời gian lưu kho và điều kiện bảo quản. Doanh nghiệp nên theo dõi tốc độ luân chuyển hàng, điều chỉnh lượng nhập theo nhu cầu bán hàng và cân nhắc dịch vụ cho thuê kho xưởng tại Văn Giang nếu cần thêm phương án lưu trữ phù hợp với vị trí và quy mô hàng hóa.
Phí xử lý đơn hàng fulfillment được xác định dựa trên số lượng sản phẩm trong mỗi đơn, trọng lượng và các thao tác cần thực hiện. Đơn hàng tiêu chuẩn có một sản phẩm thường có chi phí thấp hơn đơn nhiều sản phẩm, đơn đóng combo hoặc đơn cần quy trình kiểm tra riêng.
Hạng mục dịch vụ | Đơn vị tính | Mức giá tham khảo |
Lấy hàng, xử lý đơn một sản phẩm | Đơn hàng | Chỉ từ 3.000 đồng |
Xử lý sản phẩm tiếp theo trong cùng đơn | Sản phẩm | Khoảng 500–2.500 đồng |
Xử lý đơn hàng dưới 5 kg theo gói dịch vụ | Đơn hàng | Khoảng 5.000 đồng |
Xử lý đơn hàng từ 5–10 kg theo gói dịch vụ | Đơn hàng | Khoảng 8.000 đồng |
Bàn giao đơn hàng cho đơn vị vận chuyển nếu tính riêng | Đơn hàng | Chỉ từ 600 đồng |
Xử lý hàng cồng kềnh hoặc cần thao tác đặc biệt | Theo đơn/khối lượng | Báo giá theo thực tế |
Khi đối chiếu bảng giá dịch vụ fulfillment, doanh nghiệp cần kiểm tra phí xử lý được tính theo đơn hàng, số lượng sản phẩm hay khối lượng thực tế. Cách tính này ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí khi số lượng sản phẩm trong mỗi đơn thay đổi.
Chi phí đóng gói fulfillment phụ thuộc vào loại vật liệu, kích thước kiện hàng và mức độ bảo vệ cần thiết. Với sản phẩm dễ vỡ, hàng có giá trị cao hoặc đơn hàng cần đóng gói theo bộ, doanh nghiệp nên xác định quy cách ngay từ đầu để kiểm soát chi phí trên mỗi đơn.

Các khoản phí đóng gói và xử lý đơn hàng fulfillment
Hạng mục dịch vụ | Đơn vị tính | Mức giá tham khảo |
Thùng carton loại nhỏ | Thùng | Chỉ từ 2.300 đồng |
Thùng carton kích thước lớn hoặc loại nhiều lớp | Thùng | Khoảng 10.000–50.000 đồng |
Bọc chống sốc bằng bubble hoặc PE | Sản phẩm/đơn hàng | Chỉ từ 2.300 đồng |
In và dán mã vạch, tem phụ | Sản phẩm | Khoảng 500–800 đồng |
Chèn thiệp cảm ơn, voucher hoặc tài liệu | Sản phẩm/đơn hàng | Chỉ từ 500 đồng |
Đóng gói hoặc tách combo | Sản phẩm | Chỉ từ 500 đồng |
Kiểm tra chất lượng theo yêu cầu | Sản phẩm | Khoảng 1.000–2.000 đồng đối với một số nhóm hàng |
Chi phí đóng gói phụ thuộc vào kích thước, chất liệu, số lượng vật tư và số thao tác trên mỗi đơn. Doanh nghiệp có thể kiểm soát ngân sách bằng cách chuẩn hóa bao bì, thống nhất quy cách đóng gói và chỉ sử dụng vật liệu bảo vệ phù hợp với đặc điểm sản phẩm.
Cước vận chuyển trong dịch vụ fulfillment được tính theo tuyến giao hàng, trọng lượng, kích thước kiện và phương thức vận chuyển. Khoản phí này cần được phân biệt với phí xử lý đơn tại kho để doanh nghiệp xác định đúng tổng chi phí hoàn tất một đơn hàng.
Hạng mục vận chuyển | Đơn vị tính | Mức giá tham khảo |
Giao hàng nội thành với kiện nhỏ, nhẹ | Đơn hàng | Khoảng 15.000–25.000 đồng |
Giao hàng liên tỉnh | Đơn hàng | Theo tuyến và trọng lượng |
Giao hàng hỏa tốc | Đơn hàng | Báo giá theo khu vực |
Vận chuyển hàng cồng kềnh | Đơn hàng | Theo trọng lượng, thể tích và phương tiện |
Với kiện hàng nhỏ, nhẹ, cước giao nội thành có thể dùng mức 15.000–25.000 đồng/đơn để dự toán ban đầu. Đây là mức tham khảo, không phải đơn giá cố định cho mọi tuyến; cước thực tế phụ thuộc vào địa chỉ nhận hàng, trọng lượng quy đổi và chính sách của đơn vị vận chuyển.
Đối với hàng liên tỉnh, hàng cồng kềnh hoặc đơn cần giao nhanh, doanh nghiệp nên đối chiếu cước phí theo tuyến và phương thức vận chuyển trước khi xác nhận đơn. Để đánh giá đúng giá thuê dịch vụ fulfillment, cần cộng cước vận chuyển với phí lưu kho, xử lý đơn và vật liệu đóng gói. Với doanh nghiệp ưu tiên vị trí kho tại khu vực phía Nam Hà Nội, có thể tham khảo dịch vụ cho thuê kho tại Văn Điển để so sánh phương án lưu trữ và tổ chức giao nhận.
Ngoài phí xử lý đơn hàng, doanh nghiệp cần dự trù chi phí hàng hoàn, lưu kho kéo dài và các yêu cầu đóng gói bổ sung. Những khoản phí này thường được tính riêng tùy theo số lượng hàng, khối lượng công việc và chính sách của đơn vị fulfillment.
Phí xử lý hàng hoàn phát sinh khi đơn hàng được chuyển về kho do giao không thành công, khách từ chối nhận hoặc yêu cầu đổi trả. Chi phí có thể bao gồm tiếp nhận, kiểm tra tình trạng sản phẩm, cập nhật tồn kho và xử lý hàng theo phương án tiếp theo. Mức phí tham khảo như sau:
Hạng mục | Mức giá tham khảo |
Tiếp nhận hàng hoàn, hủy tại kho | Từ 2.000–2.500 đồng/đơn |
Xử lý đơn giao không thành công | Khoảng 2.500–5.000 đồng/đơn |
Xử lý hàng hoàn do đổi trả, bảo hành hoặc chưa xác định được nguyên nhân | Khoảng 6.000–10.000 đồng/đơn |
Cước vận chuyển chiều hoàn | Tính riêng theo đơn vị vận chuyển |
Mức phí phụ thuộc vào nguyên nhân hoàn và phạm vi xử lý. Doanh nghiệp nên xác nhận phí đã bao gồm kiểm tra sản phẩm, cập nhật tồn kho và đóng gói lại hay chưa; cước vận chuyển chiều hoàn thường được tính riêng.
Khi hàng hóa lưu trữ vượt quá thời hạn quy định trong hợp đồng, doanh nghiệp có thể phải chịu phụ phí hoặc điều kiện tính phí riêng, tùy chính sách của đơn vị fulfillment.
Tình huống | Cách tính phí cần xác nhận |
Hàng tồn vượt thời hạn lưu kho thỏa thuận | Theo chính sách phụ phí trong hợp đồng |
Hàng chậm luân chuyển cần tiếp tục lưu trữ | Theo thời gian lưu kho thực tế và đơn giá áp dụng |
Hàng tồn cần kiểm kê, phân loại hoặc xử lý riêng | Theo khối lượng công việc phát sinh |
Không nên mặc định tất cả đơn vị fulfillment đều áp dụng hệ số phụ phí giống nhau. Doanh nghiệp cần xác nhận thời điểm bắt đầu tính phụ phí, thời hạn lưu kho được áp dụng và cách xử lý hàng tồn lâu ngày trước khi ký hợp đồng.
Các yêu cầu đóng gói ngoài quy trình tiêu chuẩn có thể phát sinh thêm chi phí nhân công, vật tư và thời gian xử lý. Khác với các vật liệu và dịch vụ gia tăng thông thường, những yêu cầu này cần được đánh giá theo đặc điểm sản phẩm và quy cách đóng gói cụ thể.
Một số trường hợp có thể phát sinh chi phí riêng gồm:
Đóng gói hàng dễ vỡ: Gia cố nhiều lớp, sử dụng vật liệu chèn lót chuyên dụng hoặc đóng thùng gỗ theo yêu cầu bảo vệ hàng hóa.
Đóng gói quà tặng theo chiến dịch: Chuẩn bị hộp quà, sắp xếp nhiều sản phẩm thành bộ, chèn thiệp hoặc tài liệu theo từng chương trình bán hàng.
Xử lý hàng hóa theo quy cách riêng: Dán tem niêm phong, phân loại theo lô, đóng gói lại hoặc thực hiện các thao tác không nằm trong quy trình tiêu chuẩn.
Chi phí thực tế phụ thuộc vào lượng vật tư sử dụng, số thao tác trên mỗi đơn và thời gian nhân công. Doanh nghiệp nên cung cấp mẫu sản phẩm hoặc yêu cầu đóng gói cụ thể để nhận báo giá trước khi triển khai.
Một số yêu cầu cần thêm nhân công hoặc xử lý gấp có thể được tính phí riêng. Tuy nhiên, mức phí phải căn cứ vào công việc thực tế và thỏa thuận dịch vụ.
Tình huống | Cách tính phí cần xác nhận |
Thay đổi thông tin đơn sau khi đã xử lý | Theo thao tác chỉnh sửa hoặc xử lý lại, nếu có |
Yêu cầu xử lý đơn ưu tiên | Theo mức phí dịch vụ hỏa tốc của đơn vị |
Kiểm kê đột xuất theo yêu cầu | Theo số lượng sản phẩm hoặc phạm vi kiểm kê |
Đóng gói lại theo quy cách mới | Theo nhân công và vật liệu sử dụng |
Sai lệch số lượng hoặc mã sản phẩm | Đối soát nguyên nhân và xác định trách nhiệm xử lý |
Không phải mọi đơn hàng lỗi đều phát sinh phí. Nếu sai sót xuất phát từ khâu lấy hàng, đóng gói hoặc cập nhật dữ liệu của đơn vị fulfillment, trách nhiệm xử lý cần được xác định theo hợp đồng và kết quả đối soát.
Khi nhận báo giá fulfillment, doanh nghiệp nên yêu cầu liệt kê riêng phí xử lý hàng hoàn, lưu kho, vật tư đóng gói và các yêu cầu ngoài quy trình. Việc thống nhất đơn giá, điều kiện phát sinh và trách nhiệm giữa các bên ngay từ đầu giúp hạn chế chi phí ngoài dự kiến và kiểm soát ngân sách vận hành hiệu quả hơn.
Giá thuê dịch vụ fulfillment phụ thuộc vào sản lượng đơn hàng, đặc điểm hàng hóa và phạm vi công việc mà doanh nghiệp sử dụng. Các yếu tố chính gồm:
Sản lượng đơn hàng: Số lượng đơn ổn định, lớn có thể giúp doanh nghiệp đàm phán đơn giá tốt hơn.
Số lượng SKU và sản phẩm mỗi đơn: Hàng có nhiều mã hoặc đơn gồm nhiều sản phẩm thường cần thêm thời gian lấy hàng, kiểm đếm và đóng gói.
Kích thước, trọng lượng hàng hóa: Hàng cồng kềnh chiếm nhiều diện tích lưu kho và có thể tăng chi phí vận chuyển.
Yêu cầu đóng gói: Bao bì riêng, đóng combo, dán nhãn hoặc kiểm tra bổ sung có thể làm tăng phí xử lý.
Thời gian lưu kho: Hàng tồn lâu làm tăng tổng chi phí lưu trữ, đặc biệt khi sản phẩm luân chuyển chậm.
Phạm vi dịch vụ: Báo giá chỉ gồm lưu kho và xử lý đơn sẽ khác với gói có thêm vật liệu đóng gói, vận chuyển hoặc xử lý hàng hoàn.
Khi so sánh bảng giá dịch vụ fulfillment, doanh nghiệp nên đối chiếu cùng phạm vi dịch vụ và tổng chi phí dự kiến thay vì chỉ nhìn vào phí xử lý mỗi đơn.
Với hơn 8 năm kinh nghiệm, 5.000+ khách hàng, 500+ nhân sự và mạng lưới 30+ cơ sở, Minh Việt Logistics phát triển giải pháp logistics kết hợp lưu kho, quản lý tồn kho, đóng gói và bàn giao vận chuyển.
Năng lực cung cấp nhiều hạng mục trong cùng chuỗi vận hành giúp doanh nghiệp có thêm phương án tổ chức fulfillment theo quy mô đơn hàng và nhu cầu thực tế.
Lưu kho linh hoạt, tối ưu chi phí cố định: Minh Việt Logistics cung cấp dịch vụ kho chung và kho fulfillment, phù hợp với doanh nghiệp cần thuê ngoài hoạt động lưu trữ thay vì tự tổ chức toàn bộ kho bãi. Doanh nghiệp có thể trao đổi phương án theo thể tích hàng hóa, số lượng SKU và biến động tồn kho để kiểm soát chi phí lưu trữ.
Hoàn tất đơn hàng theo quy trình trọn gói: Dịch vụ fulfillment bao gồm các công đoạn từ lưu kho, quản lý tồn kho, tiếp nhận đơn, lấy hàng, kiểm tra, đóng gói đến bàn giao vận chuyển. Việc kết hợp các công đoạn này giúp doanh nghiệp quản lý phạm vi dịch vụ và đối chiếu chi phí theo từng hạng mục rõ ràng hơn.
Kết nối với nhiều đơn vị vận chuyển: Quy trình fulfillment của Minh Việt Logistics có khâu phân loại và bàn giao đơn cho các đối tác vận chuyển như GHTK, GHN, Viettel Post và SPX. Doanh nghiệp có thể trao đổi về tuyến giao hàng, đặc điểm kiện hàng và sản lượng dự kiến để lựa chọn phương án giao nhận phù hợp.
Đáp ứng nhu cầu kho vận theo khu vực: Minh Việt Logistics có các đầu mối tại Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng, đồng thời triển khai các dịch vụ kho chung và fulfillment tại những địa điểm cụ thể như Bình Chánh và Ngọc Hồi. Khi lựa chọn địa điểm lưu kho, doanh nghiệp nên cân nhắc vị trí khách hàng tập trung, tuyến giao hàng chính và tần suất xuất kho để hạn chế chi phí vận chuyển không cần thiết.
Để nhận báo giá dịch vụ fulfillment, doanh nghiệp nên chuẩn bị sản lượng đơn hàng mỗi ngày, số lượng SKU, thể tích lưu kho, quy cách đóng gói và khu vực giao hàng. Liên hệ Minh Việt Logistics để được tư vấn phương án phù hợp với nhu cầu vận hành.
Thông tin liên hệ
Hotline: 0919 009 808
Trụ sở chính: A208 – BT2B, Khu nhà ở để bán Mễ Trì, Từ Liêm, Hà Nội
Chi nhánh TP.HCM: Số 117/2D1 Hồ Văn Long, Tân Tạo, TP.HCM
Chi nhánh Đà Nẵng: Đường 11B, KCN Hòa Khánh, Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
Không có một mức giá chung cho mọi doanh nghiệp vì chi phí phụ thuộc vào lượng hàng nhập, thời gian lưu kho, số đơn xử lý, quy cách đóng gói và vận chuyển. Khi tham khảo bảng giá dịch vụ fulfillment, doanh nghiệp cần kiểm tra phạm vi dịch vụ đã bao gồm trong báo giá; mức phí xử lý đơn hàng được công bố riêng không đồng nghĩa với tổng chi phí vận hành.
Không có một mức giá chung cho mọi doanh nghiệp. Một số bảng giá công khai có phí xử lý đơn tiêu chuẩn từ khoảng 3.000 đồng/đơn, chưa chắc đã bao gồm lưu kho, vật liệu đóng gói và vận chuyển. Doanh nghiệp cần xem tổng chi phí theo nhu cầu thực tế.
Phí lưu kho có thể được tính theo ngày, tháng, thể tích hoặc vị trí lưu trữ. Doanh nghiệp nên kiểm tra đơn vị tính, thời gian miễn phí nếu có và cách tính lượng hàng lưu kho trong hợp đồng.
Điều này tùy thuộc vào chính sách của đơn vị cung cấp. Phí xử lý hàng hoàn có thể được tính riêng, và cước vận chuyển chiều hoàn thường cần được xác nhận độc lập.
Doanh nghiệp có thể giảm chi phí dịch vụ fulfillment bằng ba cách: chuẩn hóa mã SKU và thông tin sản phẩm trước khi nhập kho; lựa chọn bao bì vừa kích thước để hạn chế vật tư và cước vận chuyển; theo dõi tốc độ bán hàng để điều chỉnh lượng nhập, giảm thời gian lưu kho và hạn chế hàng tồn lâu ngày.